请输入您要查询的越南语单词:
单词
trời cao
释义
trời cao
长空 <辽阔的天空。>
书
重霄 <指极高的天空。古代传说天有九重, 也叫九重霄。>
云汉; 云天 <高空; 云霄。>
vang thấu trời cao
响彻云霄
云霄 <极高的天空; 天际。>
霄汉 <云霄和天河, 指天空。>
随便看
Kỳ Anh
kỳ binh
kỳ bộ
Kỳ Châu
kỳ cá
kỳ công
kỳ cùng
kỳ cạch
kỳ cọ
kỳ cục
kỳ cựu
kỳ diệu
kỳ dư
Kỳ Dương
Kỳ Hà
kỳ hào
kỳ hình
kỳ hạm
kỳ hạn
kỳ hạn công trình
kỳ hạn khế ước
kỳ hẹn
kỳ học
kỳ hội
kỳ khu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 2:08:34