请输入您要查询的越南语单词:
单词
trời cao đất dày
释义
trời cao đất dày
天高地厚 <指事物的复杂性(多用做'不知'的宾语)。>
随便看
giày thêu
giày trượt băng
giày trượt tuyết
giày u-la
giày vò
giày vải
giày vải viền da
giày xéo
giày xăng-đan
giày đi mưa
giày đá bóng
giày đạp
già yếu
già yếu lụm cụm
giày ống
giày ống ngắn
giày ủng
già đầu
già đời
giá
giá ba chân
giá buốt
giá bán
giá bán lẻ
giá bán người
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 6:02:38