请输入您要查询的越南语单词:
单词
giày vò
释义
giày vò
熬煎; 煎熬 <比喻折磨。>
chịu đựng sự giày vò.
受尽煎熬。
磨; 磨折 ; 揉搓 ; 揉磨 ; 折腾 ; 折磨 <使在肉体上、精神上受痛苦。>
魔难 ; 磨难 <在困苦的境遇中遭受的折磨。>
蹂躏 <践踏, 比喻用暴力欺压、侮辱、侵害。>
随便看
bệnh khô máu
bệnh khô mắt
bệnh không thể nói ra
bệnh không tiện nói ra
bệnh kinh niên
bệnh kinh phong
bệnh kiết lỵ
bệnh kín
bệnh kết hạch
bệnh kết u ở bụng
bệnh lao
bệnh lao phổi
bệnh lao ruột
bệnh lao si-líc
bệnh lao thận
bệnh liệt
bệnh liệt dương
bệnh liệt nửa người
bệnh loãng xương
bệnh loét mũi
bệnh loạn sắc
bệnh lên ban đỏ
bệnh lên đơn
bệnh lòi dom
bệnh lòi tĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 5:44:35