请输入您要查询的越南语单词:
单词
vận động toàn năng
释义
vận động toàn năng
全能运动 <田径赛中的综合性比赛项目, 要求运动员在一天或两天内把几个比赛项目按照规定的顺序比赛完毕, 按各项成绩所得分数的总和判定名次。男子有五项全能、十项全能两种, 女子有三项全能、五项全 能两种, 少年有三项全能一种。>
随便看
việc khó khăn
việc khó nói
việc không ai quản lí
việc không dám làm
việc không lành
việc không may
việc không ngờ
việc khẩn
việc khẩn cấp
việc khẩn cấp trước mắt
việc linh tinh
việc làm
việc làm ban ngày
việc làm cẩu thả
việc làm thêm
việc làm vô bổ
việc làm vĩ đại
việc làm xấu xa
việc làm điên rồ
việc làng
việc lành sinh ra dữ
việc lạ
việc lễ nghĩa
việc lớn
việc lớn quốc gia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/14 3:07:56