请输入您要查询的越南语单词:
单词
vết xe
释义
vết xe
迒 <野兽的脚印或车轮的痕迹。>
轨辙 <车轮行过留下的痕迹。比喻已往曾有人走过的道路或做过的事情。>
沟槽 <车轮磨下或任何东西经常通过所留下的痕迹, 任何东西来回移动的凹沟。>
随便看
độ nhầy
độ nhật
độ nhỏ
độ nhớt
độn nhạc
độn thổ
độn tóc
độ này
độ nét
độ nóng
độ nóng chảy
độ nọ
độ nới rộng
độp
độ Pha-ra-nét
độ phân cực
độ phì
độ phì của đất
độ phì nhiêu
độ phẳng đường ray
độ rõ
độ rắn
độ rộng
độ rộng dải tần
độ sai lệch hàng năm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 22:16:48