请输入您要查询的越南语单词:
单词
vật dẫn điện
释义
vật dẫn điện
导体; 导电材料 <具有大量能够自由移动的带电粒子, 容易传导电流的物体。这种物体也容易导热。一般金属都是导体。>
随便看
Hoài Nhơn
hoài niệm
hoài sơn
hoài thai
hoài tưởng
hoài xuân
hoài đức
Hoà Lan
hoà làm một
hoà lưới điện
hoà lẫn
hoà màu
hoà mình
hoà mục
hoàn
hoàn bích
hoàn bị
hoàn bội
hoàn chỉnh
hoàn công
nguyên văn
nguyên vật liệu
nguyên vẹn
nguyên xi
nguyên âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/20 20:50:35