请输入您要查询的越南语单词:
单词
ê-kíp
释义
ê-kíp
班子 <泛指为执行一定任务而成立的组织。>
ê-kíp lãnh đạo
领导班子
随便看
ngành mỏ
ngành nghiên cứu
ngành nghề
ngành ngọn
ngành phục vụ công cộng
ngành sông
ngành thống kê
ngành ăn uống
ngàn lẻ một việc đang chờ
ngào
ngào ngạt
ngà răng
ngàu
ngà voi
ngày
ngày 15
ngày 1 tháng 10
ngày 1 tháng 5
ngày 30 tết
ngày 7-1 âm lịch
ngày ba tháng tám
ngày bình yên
ngày canh
ngày chính
ngày chẵn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 3:42:57