请输入您要查询的越南语单词:
单词
đá rửa
释义
đá rửa
剁斧石 ; 斩假石 ; 水刷石; 剁假石 <一种人造石料, 制作过程是用石屑、石粉、水泥等加水拌和, 抹在建筑物的表面, 半凝固后, 用斧子剁出像经过细凿的石头那样的纹理。>
随便看
từng trải
từng trải việc đời
từng tí
từng tốp
từ nguyên
từng việc
từ ngàn xưa
từ ngày
ột ột
ớ
ới
ớm
ớn
ớn lạnh
ớn mình
ớ này
ớn ớn
ớt
ớt chỉ thiên
ớt hiểm
ớt sừng trâu
ớt tây
ờ
ở
ở bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 4:56:19