请输入您要查询的越南语单词:
单词
đâm lao phải theo lao
释义
đâm lao phải theo lao
将错就错 <事情既然做错了, 索性顺着错误做下去。>
骑虎难下 <比喻事情中途遇到困难, 但是为形势所迫, 想罢手也不能罢手, 好像骑着老虎难下来。>
一不做, 二不休 <事情已经开始了, 就索性干到底。>
随便看
chỗ vướng mắc
chỗ vỡ
chỗ xoay sở
chỗ xung yếu
chỗ xấu
chỗ xẻ tà áo
chỗ yếu
chỗ đau
chỗ đi tiểu
chỗ đó
chỗ đóng cọc
chỗ đóng quân
chỗ được việc nhất
chỗ đất trũng
chỗ đậu
chỗ để xoay xở
chỗ đứng
chỗ đứng tránh
chỗ ấy
chỗ ẩn nấp
chỗ ở
chỗ ở cũ
chỗ ở xoàng
chỗ ở ấm
chộn rộn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 12:01:43