请输入您要查询的越南语单词:
单词
bợ đỡ
释义
bợ đỡ
巴结 <趋炎附势, 极力奉承。>
吹喇叭 <比喻吹嘘捧场。>
趋奉; 奉承; 逢迎 <趋附奉承。>
趋炎附势 <比喻奉承依附有权有势的人。>
势利 <形容看财产、地位分别对待人的恶劣表现。>
抬轿子 <比喻为有权势的人捧场。>
随便看
hội đồng minh
hội đồng nhân dân
hội đồng quân sự
hội đồng quản trị
hộ không chịu di dời
hộ khẩu
hộ lý
hộ lại
hộ nông dân
hộp
hộp an toàn
hộp biến tốc
hộp bách dụng
hộp bút
hộp băng
hộp bảo bối
hộp chia dây
hộp chữ
hộp công tắc
hộp cầu chì
hộp cầu dao
hộp cắt dây cáp
hộp cứng
hộp dao
hộp dấu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 8:52:43