请输入您要查询的越南语单词:
单词
trực ban
释义
trực ban
当班 <在规定的时间内担任工作或参加劳动; 值班。>
thay nhau trực ban
轮流当班
值班; 坐班 <(轮流)在规定的时间担任工作。>
tối nay đến phiên tôi trực ban?
今天晚上该我值勤?
值勤 <部队中的人员或负责治安保卫、交通等工作的人员值班。>
随便看
vẻ mặt hoà nhã
vẻ mặt lạnh lùng
vẻ mặt nghiêm nghị
vẻ mặt phẫn nộ
vẻ mặt vui
vẻ mặt vui cười
vẻ mặt xinh đẹp
vẻ mặt ôn hoà
vẻ ngoài
vẻ người lớn
vẻ ngượng ngùng
vẻ nho nhã
vẻn vẹn
vẻo
vẻ phúc hậu
vẻ say
vẻ say rượu
vẻ suy dinh dưỡng
vẻ sợ hãi
vẻ thiếu ăn
vẻ thoả mãn đầy đủ
vẻ thẹn
vẻ tây
vẻ tôn trọng
vẻ u sầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 13:36:01