请输入您要查询的越南语单词:
单词
vẻn vẹn
释义
vẻn vẹn
单单 <副词, 表示从一般的人或事物中指出个别的。>
仅仅; 仅; 廑; 仅只; 就; 徒然 <副词, 表示限于某个范围, 意思跟'只'相同而更强调。>
chiếc cầu này chỉ vẻn vẹn trong vòng nửa năm đã làm xong.
这座大桥仅仅, 半年就完工了。
随便看
ngon miệng
ngon mắt
ngon ngọt
ngon thơm
ngon xơi
ngon xơi dễ làm
ngon ăn
ngon ơ
ngoài
ngoài bầu trời
ngoài bổn phận
ngoài cuộc
ngoài cuộc tỉnh táo, trong cuộc u mê
ngoài da
ngoài dự kiến
ngoài dự liệu
ngoài dự tính
ngoài dự đoán
ngoài giờ
ngoài giờ học
ngoài giờ làm
ngoài giờ làm việc
ngoài khơi
ngoài lề
ngoài lớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 17:19:59