请输入您要查询的越南语单词:
单词
trực giác
释义
trực giác
直觉 <未经充分逻辑推理的直观。直觉是以已经获得的知识和累积的经验为依据的, 而不是像唯心主义者所说的那样, 是不依靠实践、不依靠意识的逻辑活动的一种天赋的认识能力。>
随便看
đũng
đũng quần
đơ
đơm
đơm đó
đơm đó ngọn tre
đơm đặt
đơn
đơn bào
đơn bì
đơn bạc
đơn bản vị
đơn ca
đơn chiếc
đơn chí
đơn chất
đơn cánh
đơn côi
đơn cớ mất
đơn cử
đơn cực
đơn giá
đơn giản
đơn giản dễ dàng
đơn giản dễ hiểu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 7:03:49