请输入您要查询的越南语单词:
单词
bụi cây
释义
bụi cây
矮林 <身材身材指灌木丛或外形矮小的森林。>
灌木 <矮小而丛生的木本植物, 如荆、玫瑰、茉莉等。>
树丛 <丛生的树木。>
随便看
rắn nước
rắn rết
rắn rỏi
rắn đuôi chuông
rắn độc vipe
rắp
rắp mưu
rắp ranh
rắp tâm
rắp tâm hại người
rắp tâm làm điều ác
rằm
rằn
rằn ri
rằn rực
rặc
rặm
rặng
rặng núi
rặn đẻ
rẹt
rẻ
rẻ mạt
rẻo cao
rẻ thối ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:47:32