请输入您要查询的越南语单词:
单词
bẩn thỉu
释义
bẩn thỉu
腌臜; 肮脏; 垢; 恶浊; 龌龊; 污秽; 埋汰 <污秽; 不干净。>
trò mua bán bẩn thỉu
肮脏交易。
đầu tóc bù xù mặt mũi bẩn thỉu
蓬头垢面。
卑污 <品质卑劣, 心地肮脏。>
不干不净 <粗俗, 下流, 道德上不纯的。>
见不得 <不能让人看见或知道。>
肋 <(衣服)不整洁, 不利落。>
蓬头垢面 <形容头发很乱, 脸上很脏的样子。>
下流 <卑鄙龌龊。>
随便看
ngày tốt lành
ngày vui
ngày vui chóng tàn
ngày vui ngắn chẳng tầy gang
ngày vui vẻ
ngày về
ngày xanh
ngày xuân
ngày xuân ấm áp
ngày xưa
ngày xấu
ngày xửa ngày xưa
ngày yên tĩnh
ngày đi
ngày đêm
ngày đêm miệt mài
ngày đêm ráng sức
ngày đó
ngày đông giá rét
ngày đông tháng giá
ngày đưa ông Táo về trời
ngày được định
ngày đầu
ngày đầu năm
ngày đầu tháng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 22:08:09