请输入您要查询的越南语单词:
单词
bẩn thỉu
释义
bẩn thỉu
腌臜; 肮脏; 垢; 恶浊; 龌龊; 污秽; 埋汰 <污秽; 不干净。>
trò mua bán bẩn thỉu
肮脏交易。
đầu tóc bù xù mặt mũi bẩn thỉu
蓬头垢面。
卑污 <品质卑劣, 心地肮脏。>
不干不净 <粗俗, 下流, 道德上不纯的。>
见不得 <不能让人看见或知道。>
肋 <(衣服)不整洁, 不利落。>
蓬头垢面 <形容头发很乱, 脸上很脏的样子。>
下流 <卑鄙龌龊。>
随便看
vô bổ
vô bờ
vô bờ bến
vô can
vô chai
vô chính phủ
vô chính phủ chủ nghĩa
vô chủ
vô chừng
vô chừng mực
vô công rồi nghề
vô công rỗi nghề
vô cùng
vô cùng buồn chán
vô cùng bé
vô cùng can đảm
vô cùng cung kính
vô cùng căm ghét
vô cùng căm phẫn
vô cùng cảm kích
vô cùng cấp bách
vô cùng gan dạ
vô cùng gian khổ
vô cùng hoang vắng
vô cùng hoang đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:46:17