请输入您要查询的越南语单词:
单词
tu sức
释义
tu sức
修饰 <修整装饰使整齐美观。>
修饰 <梳妆打扮。>
修饰 <修改润饰, 使语言文字明确生动。>
随便看
khả quan
khả quyết
khả thi
khả tri luận
khảy
khảy đàn
khảy đàn nhị
khấc
khấn
khấn khứa
khấn thầm
khấn vái
khấp
khấp biệt
khấp khiễng
khấp khểnh
khấp khởi
khất
sống lại
sống mái
sống mãi
sống mũi cao
sống một mình
sống một năm
sống nguội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 1:18:22