请输入您要查询的越南语单词:
单词
tuyên thệ trước khi xuất quân
释义
tuyên thệ trước khi xuất quân
誓师 <军队出征前, 统帅向将士宣示作战意义, 表示坚决的战斗意志。也泛指群众集会庄严地表示完成某项重要任务的决心。>
随便看
cộng sản nguyên thuỷ
cộng số
cộng sự
cộng thê
cộng thêm
cộng thông
cộng trị
cộng tuyến
cộng tác
cộng tồn
cộng đồng
cộp
cột
cột biểu
cột buồm
cột buộc ngựa
cột báo bị bỏ trống
cột bảo hiểm
cột cho vay
cột chuyên đề
cột chèo
cột chống
cột chống hầm mỏ
cột chống hầm ngầm
cột chống lò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 0:08:04