请输入您要查询的越南语单词:
单词
cột buồm
释义
cột buồm
帆樯 <船上挂帆的杆子, 借指船只。>
樯; 桅; 桅樯; 桅杆 <船上挂帆的杆子。>
cột buồm nhiều như rừng.
帆樯如林。
cột buồm
船桅。
đỉnh cột buồm
桅顶。
随便看
nơi đông người
nơi đất trũng
nơi đầu sóng ngọn gió
nơi để hàng
nơi đổ bộ
nơi đỗ xe
nơi ấy
nơi ẩn náu
nơi ẩn núp
nơi ở
nơi ở cũ
nơi ở của tổ tiên
nơi ở giản dị
nơm
nơm cá
nơm nớp
nơm nớp lo sợ
nơ-ron thần kinh
Nơ-va-đơ
nư
nưa
nưng
nươm
nương
nương bóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 22:51:28