请输入您要查询的越南语单词:
单词
cột buồm
释义
cột buồm
帆樯 <船上挂帆的杆子, 借指船只。>
樯; 桅; 桅樯; 桅杆 <船上挂帆的杆子。>
cột buồm nhiều như rừng.
帆樯如林。
cột buồm
船桅。
đỉnh cột buồm
桅顶。
随便看
lối văn chương cầu kỳ
lối vẽ tinh vi
lối vẽ tỉ mỉ
lối xóm
lối đi
lối đi nhỏ
lối đi ra mộ
lố ký
lố lăng
lốm đốm
lố nhố
lốn nhốn
lốp
lốp bố
lốp bốp
lốp xe
lốp xốp
lốp đốp
lốt
lố trớn
lồi
lồi lên
lồi lõm
lồi ra
lồi xương ngực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 3:04:49