请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 tuyến trước
释义 tuyến trước
 前线 <作战时双方军队接近的地带(跟'后方'相对)。>
 lãnh đạo xí nghiệp tham gia vào tuyến trước, cùng với quần chúng công nhân kết thành một khối.
 企业的领导身临前线, 跟工人群众打成一片。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 0:19:05