请输入您要查询的越南语单词:
单词
bụng
释义
bụng
肚; 肚子; 肚皮; 肚肠 。
腹 <躯干的一部分。人的腹在胸的下面, 动物的腹在胸的后面。通称肚子。>
bụng bình; bụng hủ.
壶腹
bụng chai
瓶腹 心腹; 心肠; 心思; 气量; 胸怀。
随便看
hắc vận
hắc ám
hắc ín
hắc-ín
hắc điếm
hắn
hắng giọng
hắn ta
hắt
hắt hiu
hắt hơi
hắt sáng
hắt vào
hắt xì
hắt ánh
hằm hè
hằm hằm
hằm hừ
hằn
hằng
hằng hà sa số
hằng lượng
hằng nga
hằng ngày
hằng năm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 4:22:07