请输入您要查询的越南语单词:
单词
để tang
释义
để tang
穿孝 <旧俗, 人死后亲属和亲戚中的晚辈或平辈穿孝服, 表示哀悼。>
挂孝; 戴孝; 带孝 <死者的亲属和亲戚, 在一定时期内穿着孝服, 或在袖子上缠黑纱、辫子上扎白绳等, 表示哀悼。>
孝 <旧时尊长死后在一定时期内遵守的礼俗。>
书
居丧 <守孝。>
随便看
không hoàn chỉnh
không hoàn hảo
không hoàn lại
không hoàn mỹ
không hoàn thiện
không hoàn toàn
không hoàn toàn như vậy
không hoà thuận
không hoảng hốt
không hài lòng
không hàm hồ
không hàm súc
không hào phóng
không hé răng
không hùng hậu
không hơn không kém
không hưng vượng
không hạn chế
không hạn độ
gàu sòng
gàu treo
gàu tát nước
gàu vảy
gàu đạp
gà vàng chín cân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 6:01:39