请输入您要查询的越南语单词:
单词
ôm bụng cười
释义
ôm bụng cười
捧腹 <捧着肚子, 形容大笑。>
làm cho người ta ôm bụng cười sặc sụa.
令人捧腹。
ôm bụng cười.
捧腹大笑。
随便看
tiếp kiến
tiếp liền
tiếp lời
tiếp máu
tiếp mộc
tiếp ngữ
tiếp nhiệm
tiếp nhận
tiếp nhận công văn
tiếp nhận đầu hàng
tiếp nước
tiếp nước biển
tiếp nối
tiếp nối người trước, mở lối cho người sau
tiếp quản
tiếp ray
tiếp rước
tiếp sau
tiếp sau đây
tiếp sức
tiếp tay cho giặc
tiếp theo
tiếp thu
tiếp thu tất cả
tiếp thu được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:35:31