请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức ép
释义
bức ép
强使 <旋加压力使做某事。>
bức ép phải phục tùng.
强使服从。
訄; 逼迫; 胁迫; 强迫。
裹胁 <用胁迫手段使人跟从(做坏事)。也作裹挟。>
随便看
mồn một
mồ tập thể
mổ
mổ bụng
mổ chính
mổ gà lấy trứng
nhèo
nhé
nhém
nhéo
nhép
nhép nhép
nhét
nhét kín
nhét nút
nhét đầy
nhì
nhìn
nhìn bao quát
nhìn bốn phía
nhìn chung
nhìn chung quanh
nhìn chòng chọc
nhìn chăm chú
nhìn chăm chăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 15:41:56