请输入您要查询的越南语单词:
单词
bức ép
释义
bức ép
强使 <旋加压力使做某事。>
bức ép phải phục tùng.
强使服从。
訄; 逼迫; 胁迫; 强迫。
裹胁 <用胁迫手段使人跟从(做坏事)。也作裹挟。>
随便看
đạm mạc
đạm trúc diệp
đạn
đạn báo hiệu
đạn bọc đường
đạn cay
đạn chiếu sáng
đạn cháy
đạn cháy hoả mù
đạn chì
đạn diễn tập
đạn dược
đạn dẫn đường
đạn ghém
đạn giấy
đạn giới
đạn hoá học
đạn hoả mù
đạn hơi độc
đạn hạt nhân
đạn khoan
đạn khói
đạn lép
đạn lạc
đạn lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/5 17:39:51