请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết án
释义
kết án
定案 <对案件、方案等做最后的决定。>
gõ thước kết án.
拍板定案。
定刑 <审判机关认定犯人应判处某种刑罚。>
kết án quá nặng.
定刑过重。
结案 <对案件做出判决或最后处理, 使其结束。>
科处 <判决处罚。>
判决 <法院对审理结束的案件作出决定。>
kết án vô tội; trắng án
判决无罪。
kết án tù chung thân
判决无期徒刑。
书
科 <判定(刑罚)。>
随便看
chế độ cộng sản chủ nghĩa
chế độ dân chủ tập trung
chế độ gia trưởng
chế độ giáo dục
chế độ hạch toán kinh tế
chế độ khoán cả chuyến
chế độ lao dịch
chế độ làm việc cũ
chế độ lưỡng bản vị
chế độ lưỡng viện
chế độ mẫu hệ
chế độ mẫu quyền
chế độ mộ lính
chế độ mộ lính đánh thuê
chế độ một bản vị
chế độ nghĩa vụ quân sự
chế độ phong kiến
chế độ pháp lệnh
chế độ phụ hệ
chế độ phụ quyền
chế độ quan liêu
chế độ quân nhân
chế độ quân sự cộng sản
chế độ quân tình nguyện
chế độ song bản vị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 13:39:27