请输入您要查询的越南语单词:
单词
bốc thăm
释义
bốc thăm
抽签 <(抽签儿)从许多做了标志的签儿中抽出一根或若干根, 多用来决定先后次序。>
抓阄儿 <从预先做好记号的纸卷或纸团中每人取一个, 以决定谁该得什么东西或谁该做什么事。也说拈阄儿。>
随便看
bọc
bọc bắt
bọc dầu
bọc hành lý
bọ chét
bọ chó
bọc hậu
bọc kẽm
bọc mủ
bọc ngoài
bọc sắt
bọc thép
bọc vàng
bọ cà niễng
bọ cánh cam
bọ cánh cứng
bọc đánh
bọc đường
bọ cạp
bọ gậy
bọ hung
bọ kỳ
bọn
bọn bay
bọn bảo hoàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/12 17:17:33