请输入您要查询的越南语单词:
单词
bốc lên
释义
bốc lên
飞腾 <迅速飞起; 很快地向上升; 飞扬。>
khói ùn ùn bốc lên; khói bốc lên cuồn cuộn.
烟雾飞腾
冒 <向外透; 往上升。>
升腾 <(火焰、气体等)向上升起。>
抬升 <地形、气流等升高。>
随便看
hạt vừng
hạt yến mạch
hạ táng
hạt ý dĩ
hạt đậu
hạt đậu cô-ve
hạt đậu Hoà Lan
hạt đậu khấu
hạt đậu nành
hạt đậu phộng
hạt đậu tương
hạt đậu tằm
hạt đậu ván
hạt đậu đũa
hạt đậu đỏ
hạ tầng
hạ tốt
Hạ Uy Di
hạ xuống
hạ áp âm
hạ ý thức
hạ điền
hạ được
hạ đẳng
hạ độc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 12:15:12