请输入您要查询的越南语单词:
单词
bốc lên
释义
bốc lên
飞腾 <迅速飞起; 很快地向上升; 飞扬。>
khói ùn ùn bốc lên; khói bốc lên cuồn cuộn.
烟雾飞腾
冒 <向外透; 往上升。>
升腾 <(火焰、气体等)向上升起。>
抬升 <地形、气流等升高。>
随便看
phong phú đa dạng
phong phú đẹp đẽ
phong quan
phong quang
phong sương
phong tao
phong thiện
phong thuỷ
phong thái
phong thái danh sĩ
phong thái tài hoa
phong thái tướng mạo
phong thưởng
phong thấp
phong thịnh
phong thổ
phong thổ nhân tình
phong thực
phong toả
phong trai
phong trào
phong trào 30 tháng 5
phong trào 9-12-1935
phong trào công nhân
phong trào giải phóng dân tộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:50:00