请输入您要查询的越南语单词:
单词
ai cũng có sở trường sở đoản
释义
ai cũng có sở trường sở đoản
尺短寸长 <《楚辞·卜居》:'尺有所短, 寸有所长。由于应用的地方不同, 一尺也有显着短的时候, 一寸也有显着长的时候。比喻每个人都有长处有短处。>
随便看
bội số động ổn định
bội thu
bội thệ
bội ân
bội ơn
bội ước
bộ khích thích
bộ kiến trúc
bộ kiện
bộ lao động
bộ linh trưởng
bộ luật
bộ ly hợp
bộ lòng
bộ lạc
bộ lạc du mục
bộ lọc
bộ lọc sóng
bộ lọc tiếng
bộ lọc ánh sáng
bộ lọc điện
bộ máy
bộ máy bài tiết
bộ máy hành chính
bộ máy hô hấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 15:03:37