请输入您要查询的越南语单词:
单词
ai cũng có sở trường sở đoản
释义
ai cũng có sở trường sở đoản
尺短寸长 <《楚辞·卜居》:'尺有所短, 寸有所长。由于应用的地方不同, 一尺也有显着短的时候, 一寸也有显着长的时候。比喻每个人都有长处有短处。>
随便看
đường ăn
đường đen
đường đi
đường đi biển
đường đi gian nan
đường đi lối lại
đường đi một chiều
đường đi nước bước
đường đi xuống
đường điện thoại nội bộ
đường đào
đường đá dăm
đường đá sỏi
đường đáy
đường đèo
đường đúng đắn
đường đường
đường đường chính chính
đường đạn
đường đất
đường đắp
đường đắp nổi
đường đẳng khuynh
đường đẳng lực
đường đẳng nhiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:02:37