请输入您要查询的越南语单词:
单词
ai cũng có sở trường sở đoản
释义
ai cũng có sở trường sở đoản
尺短寸长 <《楚辞·卜居》:'尺有所短, 寸有所长。由于应用的地方不同, 一尺也有显着短的时候, 一寸也有显着长的时候。比喻每个人都有长处有短处。>
随便看
hình chóp
hình chóp cụt
hình chất
hình chụp
hình chụp chung
hình chữ nhật
hình chữ U
hình cong
hình cung
hình cầu
hình cụ
hình danh
hình dung
hình dung từ
hình dáng
hình dáng hoa văn
hình dáng đặc biệt
hình dạng
hình dạng bề mặt trái đất
hình dạng chữ
hình dạng nguyệt thực
hình dạng nhật thực
hình dạng và cấu tạo
hình gia đình
hình giảo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:42:54