请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỳ thực
释义
kỳ thực
其实; 实在 ; 实则 <表示所说的是实际情况(承上文而含转折)。>
vấn đề này coi bề ngoài có vẻ khó, nhưng kỳ thực lại không khó.
这个问题从表面上看似乎很难, 其实并不难。
anh ấy nói hiểu rồi, kì thực hoàn toàn không hiểu.
他说他懂了, 实在并没懂。
随便看
đường sắt đôi
đường sắt đơn tuyến
đường sống
đường sữa
đường thi
đường thoát nước
đường thuận
đường thuỷ
đường thuỷ bình
đường thênh thang
đường thả cá
đường thẳng
đường thẳng góc
đường thẳng nằm ngang
đường thẳng song song
đường thẳng đứng
đường thẳng ảo
đường thẻ
đường thỏi
đường tinh khiết
đường tiến
đường tiếp tế
đường tiệm cận
đường trong cung
đường trung trực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 2:46:51