请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỳ thực
释义
kỳ thực
其实; 实在 ; 实则 <表示所说的是实际情况(承上文而含转折)。>
vấn đề này coi bề ngoài có vẻ khó, nhưng kỳ thực lại không khó.
这个问题从表面上看似乎很难, 其实并不难。
anh ấy nói hiểu rồi, kì thực hoàn toàn không hiểu.
他说他懂了, 实在并没懂。
随便看
ba lừa bảy lọc
Ba-ma-cô
Bamako
ba má
ba mươi
ba mươi sáu chước, chước đào là hơn
ba mặt một lời
ba mẹ
ba mẹ qua đời
ban
ban biên tập
ban bạch
ban bảo vệ
ban bố
ban ca kịch
ban chi ủy
bó buộc
bóc
bó chân
bó chân bó tay
bó chân trói tay
bó chặt
bóc lột
bóc lột siêu kinh tế
bóc lột thậm tệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 4:13:21