请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột
释义
bột
粉; 面子; 粉末。
thuốc bột.
药面子。
bột mì
面粉
nghiền thành bột
研成粉末
灰 <尘土; 某些粉末状的东西。>
bột màu xanh
青灰。
面 <粮食磨成的粉, 特指小麦磨成的粉。>
bột mì trắng.
白面。
bột đậu.
豆面。
bột gạo.
小米面。
bột ngô.
玉米面。
bột cao lương.
高粱面。
末子 <细碎的或成面儿的东西。>
粉状物。
随便看
đối thế quyền
đối thủ
đối thủ mạnh
đối thủ một mất một còn
đối thủ tranh luận
đối trạng
đối trọng
đối tác
đối tượng
đối tượng lao động
đối tượng đả kích
đối tịch
đối tụng
đối vật
đối với
đối xứng
đối xứng trung tâm
đối xứng trục
đối xử
đối xử bình đẳng
đối xử chân thành
đối xử công bằng
đối xử khoan hồng
đối xử lạnh nhạt
đối xử như nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/22 1:01:54