请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột
释义
bột
粉; 面子; 粉末。
thuốc bột.
药面子。
bột mì
面粉
nghiền thành bột
研成粉末
灰 <尘土; 某些粉末状的东西。>
bột màu xanh
青灰。
面 <粮食磨成的粉, 特指小麦磨成的粉。>
bột mì trắng.
白面。
bột đậu.
豆面。
bột gạo.
小米面。
bột ngô.
玉米面。
bột cao lương.
高粱面。
末子 <细碎的或成面儿的东西。>
粉状物。
随便看
tiểu ban
tiểu bao tử
tiểu bối
tiểu chủ
tiểu chủng viện
tiểu công
tiểu công nghệ
tiểu cảng
tiểu dân
tiểu dẫn
tiểu gia đình
tiểu giáo viên
tiểu giải
tiểu hàn
tiểu hành tinh
tiểu học bậc cao
tiểu học cao đẳng
tiểu học sơ cấp
tiểu học toàn cấp
tiểu khê
tiểu kiều
tiểu kỷ
tiểu luận
tiểu lục địa
tiểu mạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:52:00