请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột
释义
bột
粉; 面子; 粉末。
thuốc bột.
药面子。
bột mì
面粉
nghiền thành bột
研成粉末
灰 <尘土; 某些粉末状的东西。>
bột màu xanh
青灰。
面 <粮食磨成的粉, 特指小麦磨成的粉。>
bột mì trắng.
白面。
bột đậu.
豆面。
bột gạo.
小米面。
bột ngô.
玉米面。
bột cao lương.
高粱面。
末子 <细碎的或成面儿的东西。>
粉状物。
随便看
khạc chẳng ra, nuốt chẳng vào
khạc nhổ
khạc ra máu
khạng nạng
khạp
khả
khả biến
khả dung
khả dung tính
khả dĩ
khải ca
khải hoàn
khải hoàn ca
khải mông
Khải thư
khảm
khảm trai
khảm vàng
khảm xà cừ
khảm ốc
khản
khả nghi
khảng khái
khảng khái chấp nhận
khảng lệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:25:50