请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột
释义
bột
粉; 面子; 粉末。
thuốc bột.
药面子。
bột mì
面粉
nghiền thành bột
研成粉末
灰 <尘土; 某些粉末状的东西。>
bột màu xanh
青灰。
面 <粮食磨成的粉, 特指小麦磨成的粉。>
bột mì trắng.
白面。
bột đậu.
豆面。
bột gạo.
小米面。
bột ngô.
玉米面。
bột cao lương.
高粱面。
末子 <细碎的或成面儿的东西。>
粉状物。
随便看
cười góp
cười gượng
cười gằn
cười ha hả
cười hì hì
cười híp mắt
cười hô hố
cười hềnh hệch
cười hở răng
cười khan
cười khanh khách
cười khúc khích
cười khẩy
cười khằng khặc
cười làm lành
cười lăn lộn
cười lăn ra
cười lạnh lùng
cười lẳng
cười lớn
cười lớn tiếng
cười mím chi
cười mơn
cười mỉa
cười mỉm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 10:55:17