请输入您要查询的越南语单词:
单词
bột
释义
bột
粉; 面子; 粉末。
thuốc bột.
药面子。
bột mì
面粉
nghiền thành bột
研成粉末
灰 <尘土; 某些粉末状的东西。>
bột màu xanh
青灰。
面 <粮食磨成的粉, 特指小麦磨成的粉。>
bột mì trắng.
白面。
bột đậu.
豆面。
bột gạo.
小米面。
bột ngô.
玉米面。
bột cao lương.
高粱面。
末子 <细碎的或成面儿的东西。>
粉状物。
随便看
tanh tưởi
tan hát
tan hợp
ta-nin
tan kịch
tan-nin
tan nát
tan nát thê lương
tan-níc a-xít
tan ra
tan rã
tan rã hỗn loạn
tan-ta-li
tan thành mây khói
tan trường
tan tành
tan tành mây khói
tan tác
tan xương nát thịt
Tanzania
tan đám
tao khang
tao loạn
tao nhã
tao phùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 9:38:31