请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỷ các-bon
释义
kỷ các-bon
石炭纪; 石炭系 <古生代的第五个纪, 延续约七千五百万年。在这个纪中, 气候温暖而湿润, 高大茂密的植物被埋藏在地下, 经碳化和变质而形成煤层。岩石多为石灰岩、页岩、砂岩等。动物中出现了两栖类, 植 物中出现了羊齿植物和松柏。这时时期形成的地层叫石炭系。>
随便看
nhảnh
nhả ra
nhảy
nhảy cao
nhảy chân sáo
thu hoạch trong năm
thuốc hút
thuốc hút tẩu
thuốc hạ nhiệt
thuốc hạ sốt
thuốc hạ đờm
thuốc hỗn hợp
thuốc i-ốt
thuốc kháng sinh
thuốc kháng sinh mạnh
thuốc kích thích
thuốc kích thích 920
thuốc ký ninh
thuốc lang băm
thuốc long đờm
thuốc lào
thuốc lá
thuốc lá hút tẩu
thuốc lá khô
thuốc lá rời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 20:46:12