请输入您要查询的越南语单词:
单词
kỷ các-bon
释义
kỷ các-bon
石炭纪; 石炭系 <古生代的第五个纪, 延续约七千五百万年。在这个纪中, 气候温暖而湿润, 高大茂密的植物被埋藏在地下, 经碳化和变质而形成煤层。岩石多为石灰岩、页岩、砂岩等。动物中出现了两栖类, 植 物中出现了羊齿植物和松柏。这时时期形成的地层叫石炭系。>
随便看
lễ nghĩa
lễ nhường
lễ Nô-en
lễ nạp thái
lễ pháp
lễ phép
lễ phẩm
lễ Phật
giữa ban ngày ban mặt
giữa chừng
giữa các dòng
giữa các hàng
giữa các vì sao
giữa dòng
giữa hè
giữa lúc
giữa lưng
giữa mùa
giữa mùa hạ
giữa mùa thu
giữa ngực
giữa những hàng chữ
giữ an toàn lao động
giữa núi
giữa năm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 8:28:44