请输入您要查询的越南语单词:
单词
gùi
释义
gùi
笆斗 <柳条等编成的一种容器, 底为半球形。>
背筐 <背在背上的筐。>
背篓 <有二根肩带可背在背上的篓。>
篓 <篓子。>
gùi đeo sau lưng.
背篓。
随便看
khao quân
khao thưởng
khao vọng
Khartoum
khay
khay chè
khay nước
khay trà
khay trầu
khay đan
khay đèn
khe
khe hẹp
khe hở
khe khắt
khe khẽ
khem
khen
khen chê
khen chê chưa nói
khen hay
khe nhỏ sông dài
khen láo
khen ngược
khen ngợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 0:58:27