请输入您要查询的越南语单词:
单词
béo bở
释义
béo bở
油水 ; 肥缺 <比喻可以利已的好处(多指不正当的额外收入)。>
vớ được một món béo bở
捞油水
随便看
chữ Khải
chữ Khải chân phương
chữ Khải cỡ một tấc
chữ Khải trung
chữ Khải viết tay
chữ Khải vừa
chữ khắc
chữ khắc dấu
chữ khắc trên bia mộ
chữ ký
chữ láy
chữ lưu niệm
chữ lạ
chữ lệ
chữ lớn
chữ mới
chữ mỹ thuật
chững
chững chàng
chững chạc
chững chạc đàng hoàng
chữ nghĩa
chữ ngoài bìa
chữ nguyên thể
chữ nguệch ngoạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 6:37:06