请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ nghĩa
释义
chữ nghĩa
墨 <比喻学问或读书识字的能力。>
字义 <字所代表的意义。>
学问; 学识。
chữ nghĩa chẳng được bao nhiêu.
学识浅薄。
随便看
thông mưu
thông nghĩa
thông ngôn
thông nhau
thông phong
thông phán
thông phân
thông qua
thông quyền đạt biến
thông reo
thông suốt
thông số
thông số ghép
thông số kỹ thuật
thông sứ
thông sử
thông sự
thông thiên học
thông thoáng
thông thoát
thông thoại
thông thuận
thông thuộc
thông thuỷ
thông thái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 5:46:44