请输入您要查询的越南语单词:
单词
chữ ký
释义
chữ ký
花押 <旧时公文契约上的草书签名。>
签字 <在文件上写上自己的名字, 表示负责。>
押 <作为凭信而在公文、契约上所签的名字或所画的符号。>
押尾 < 在文书、契约的末尾画押。>
下款 <(下款儿)送人的字画、给人的信件等上面所写的自己的名字。>
随便看
dây buộc thuyền
dây buộc tên
dây buộc tóc
dây buộc tất
dây buộc vớ
dây buộc đầu ngựa
dây buộc ấn tín
dây bí đao
dây bò lan
dây bòng xanh
dây bươm bướm
dây bầu
dây bận
dây bằng rơm
dây bằng rạ
dây bọc
dây bọc cao-su
dây bọc kim
dây bọc kẽm
dây bọc quân dụng
dây bọc sơn
dây bọc tơ
dây bọc vải
dây cao su
dây cao su cách điện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 8:15:44