请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương cầu
释义
gương cầu
球面镜 <反射面为球面的镜子, 根据反射面凹凸的不同, 分为凹面镜和凸面镜两种。>
随便看
cấm dục
cấm giới
cấm hẳn
cấm khẩu
cấm kị
cấm kỵ
cấm ngặt
cấm nhặt
cấm nói leo
cấm núi giữ rừng
cấm phòng
cấm phẩm
cấm quân
cấm thư
cấm tiệt
cấm uyển
cấm vệ quân
cấm đi lại ban đêm
cấm điện
cấm đoán
cấm đêm
cấm đình
cấm đạo
cấm địa
cấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:31:58