请输入您要查询的越南语单词:
单词
bên nội
释义
bên nội
嫡堂 <血统关系较近的(亲属)。>
父系; 父族; 内亲 <在血统上属于父亲方面的。>
bà con bên nội
父系亲属
父党 <指父系的亲族。亦指父亲一辈的人。>
随便看
bèo hoa dâu
bèo nhèo
bèo Nhật Bản
bèo nước gặp gỡ
bèo nước gặp nhau
không ngừng cố gắng
không ngừng vươn lên
không nhiều
không nhiệt tình
không nhuốm bụi trần
không nhân nhượng
không nhân đạo
không nhúc nhích
không như
không như nhau
không như ý
không nhạt phai
không nhạy
không nhạy tin
không nhất thiết như vậy
không nhất trí
không nhẫn nại
không nhận
không nhận ra
không nhắc chuyện cũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 7:18:21