请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ biệt
释义
từ biệt
别离 <离别。>
từ biệt quê hương, lên đường đi xa
别离了家乡, 踏上征途 辞; 告别; 辞行; 辞别 <临行前告别。>
chào từ biệt.
辞行。
sáng sớm hôm lên đường, tôi đích thân đến từ biệt anh ấy.
动身的那天清早, 我特地去向他告别。 作别 <分别; 分手。>
chắp tay chào từ biệt
拱手作别
书
解手 <分手。>
随便看
vĩnh viễn mất đi
Vĩnh Yên
vĩ nhân
vĩnh đại
vĩ quan
vĩ thanh
vĩ thư
vĩ tuyến
vĩ tuyến nam
vĩ tài
vĩ tích
Vĩ Xuyên
vĩ đại
vĩ đạo
vĩ độ
vĩ độ Bắc
vĩ độ nam
vũ
vũ ba-lê
vũ bão
vũ dũng
vũ dực
vũ hội
vũ khách
vũ khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 12:54:27