请输入您要查询的越南语单词:
单词
từ biệt
释义
từ biệt
别离 <离别。>
từ biệt quê hương, lên đường đi xa
别离了家乡, 踏上征途 辞; 告别; 辞行; 辞别 <临行前告别。>
chào từ biệt.
辞行。
sáng sớm hôm lên đường, tôi đích thân đến từ biệt anh ấy.
动身的那天清早, 我特地去向他告别。 作别 <分别; 分手。>
chắp tay chào từ biệt
拱手作别
书
解手 <分手。>
随便看
lễ trọng
lễ tân
lễ tưới rượu xuống đất
lễ tạ thần
lễ tế
lễ tết
lễ tế thổ thần
lễ tế trời
lễ tế ông táo
lễ Vu Lan
Thanh Chương
thanh chống chéo
thanh cách
thanh danh
thanh danh một nước
thanh dọc
thanh giá
thanh giằng
thanh gươm
thanh gỗ
Thanh Hoá
thanh hương
thanh học
thanh khiết
thanh khoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 23:21:03