请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương lõm
释义
gương lõm
凹面镜 <球面镜的一种, 反射面凹进去, 能把平行的光反射后聚在镜面前的一点上, 这点叫做焦点。如果光源在焦点上, 所发出的光经反射后就形成平行的光束。也叫凹镜。>
回光镜 <用于聚光灯、车灯等照明装置中的凹面镜。>
随便看
không để lại vết tích
không để thua chị kém em
không để ý
không để ý đến
không định kỳ
không đồng bộ
không đồng nhất
không đồng ý
không đồng đều
không đổi
không đỗ
nước suối
nước suối mát ngọt
nước sâu trong vắt
nước sâu và rộng
nước sôi
rượu lậu
rượu Mao Đài
rượu mạnh
rượu mời không uống, muốn uống rượu phạt
rượu ngon
rượu ngon có cặn
rượu nguyên chất
rượu ngũ lương
rượu ngọt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/22 1:00:27