请输入您要查询的越南语单词:
单词
bình dị
释义
bình dị
刻苦 <俭朴。>
平铺直叙 <说话或写文章时不讲求修辞, 只把意思简单而直接地叙述出来。>
平易 <(性情或态度)谦逊和蔼。>
随便看
chơi ngang
chơi ngay thẳng
chơi nghịch
chơi nhau bằng thủ đoạn
chơi nhà chòi
chơi nhạc
chơi nhảy ô
chơi ném tuyết
chơi nổi
chơi phiếm
chơi rong
chơi tem
chơi thuyền
chơi trèo
chơi trò chơi
chơi trốn tìm
chơi trổ trời
chơi trội
chơi tửu lệnh
chơi vơi
chơi với
chơi với chó, chó liếm mặt
chơi với lửa có ngày chết cháy
chơi xuân
chơi xúc xắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:15:07