请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương sáng
释义
gương sáng
明镜 <明亮的镜子。>
nước hồ trong suốt như gương sáng.
湖水清澈, 犹如明镜。
师表 <品德学问上值得学习的榜样。>
师范 <学习的榜样。>
nêu gương sáng cho đời.
为世师范。
随便看
phần mộ
phần mộ tổ tiên
phần mở đầu
phần nghìn tỷ
phần ngoài
phần ngoại lệ
phần nhiều
phần nhạc dạo
phần nào
phần nợ
phần phật
phần quan trọng
phần quy định
phần rỗng
phần rỗng trong đồ vật
phần sau
phần sau cùng
phần thêm vào
phần thưởng
phần triệu fa-ra
phần trung tâm
phần trên
phần trên của trang báo
phần trích
phần trăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:31:53