请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương sáng
释义
gương sáng
明镜 <明亮的镜子。>
nước hồ trong suốt như gương sáng.
湖水清澈, 犹如明镜。
师表 <品德学问上值得学习的榜样。>
师范 <学习的榜样。>
nêu gương sáng cho đời.
为世师范。
随便看
xếp hàng ngang
xếp hàng theo thứ tự
xếp hạng
xếp loại
xếp làm tiết mục áp chót
xếp lên
xếp lại
xếp lịch dạy
xếp lớp
xếp theo thứ tự
xếp thành hàng
xếp thành một hàng dài
xếp thứ tự
xếp trên kệ
xếp việc
xếp vào
xếp xó
xếp đầu bảng
xếp đặt
xếp đặt chuyện nhà
xế tuổi
xế tà
xềnh xoàng
xều
xề xệ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 5:31:36