请输入您要查询的越南语单词:
单词
gương sáng
释义
gương sáng
明镜 <明亮的镜子。>
nước hồ trong suốt như gương sáng.
湖水清澈, 犹如明镜。
师表 <品德学问上值得学习的榜样。>
师范 <学习的榜样。>
nêu gương sáng cho đời.
为世师范。
随便看
bẩn bụng
bẩn thỉu
bẩn tưởi
bẩy
bẩy gan
bẩy tiết
bẫm
bẫn
bẫy
bẫy chim
bẫy chuột
bẫy cò ke
bẫy cần
bẫy dập
bẫy hố
bẫy kẹp
bẫy vướng
bẫy úp
bẫy đạp
bậc
bậc anh hùng
bậc cao
bậc cha chú
bậc cửa
bậc hai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:02:04