请输入您要查询的越南语单词:
单词
củ su hào
释义
củ su hào
苤蓝; 球茎甘蓝; 苤 <甘蓝的一种, 叶子卵形或长圆形, 有长柄, 叶片有波状缺刻或裂片, 花黄白色。茎部发达, 扁圆形, 肉质, 是普通蔬菜。>
随便看
cảnh thái lam
cảnh thế
cảnh tiêu điều
cảnh trong mơ
cảnh trong nhà
cảnh trong phòng
cảnh trong tranh
cảnh truy hoan hưởng lạc
cảnh trí
cảnh trạng
cảnh tàn phá
cảnh tàn sát khốc liệt
cảnh tương lai
cảnh tượng
cảnh tượng huyền ảo
cảnh tượng náo nhiệt
cảnh tượng tan hoang
cảnh tượng thê thảm
cảnh tượng đổ nát
cảnh tết
cảnh tỉnh
cảnh tối lửa tắt đèn
cảnh vật
cảnh vật chung quanh
cảnh vật ở xa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/10 14:04:46