请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứ thế
释义
cứ thế
方
愣 <偏偏; 偏要。>
那么着 <指示行动或方式。>
anh lại cứ thế, tôi phát cáu luôn!
你再那么着, 我可要恼了!
anh giúp bệnh nhân trở mình, cứ thế có lẽ ông ấy thấy dễ chịu hơn một chút.
你帮病人翻个身, 那么着他也许舒服点儿。
以至 <表示在时间、数量、程度、范围上的延伸。>
随便看
lo việc ma chay
lo việc nghĩa không thể chểnh mảng
lo việc nhà
lo việc tang ma
lo vớ vẩn
lo xa
lo xa nghĩ rộng
loà
loài
loài bò sát
loài bọ xít
loài chim
loài chim chạy
loài chim có hại
loài chim có ích
loài chim dưới nước
loài chim dữ
loài chim lội nước
loài chim ăn đêm
loài chân đốt
loài cá voi
loài cây thân cỏ
loài cây xanh quanh năm
loài có vú
loài có xương sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 8:30:44