请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứ thế
释义
cứ thế
方
愣 <偏偏; 偏要。>
那么着 <指示行动或方式。>
anh lại cứ thế, tôi phát cáu luôn!
你再那么着, 我可要恼了!
anh giúp bệnh nhân trở mình, cứ thế có lẽ ông ấy thấy dễ chịu hơn một chút.
你帮病人翻个身, 那么着他也许舒服点儿。
以至 <表示在时间、数量、程度、范围上的延伸。>
随便看
ống chèn
ống chích
ống chẩn bệnh
ống chỉ
ống chữ T
ống cắt gió đá
ống cống
ống cứng
ống cứu hoả
ống cửa hơi
ống dây điện
ống dòm
ống dưỡng khí
ống dẫn
ống dẫn dầu
ống dẫn khí nén
ống dẫn mật
ống dẫn niệu
ống dẫn nước
ống dẫn nổ
ống dẫn tinh
ống dẫn trứng
ống dổ
ống gang đúc
ống giác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 14:21:34