请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứ việc
释义
cứ việc
敞开儿 <尽量; 任意。>
anh có ý kiến gì thì cứ việc nói ra đi.
你有什么意见就敞开儿说吧。
随意。〈任凭自己的意思。〉
副
尽管 <表示不必考虑别的, 放心去做。>
随便看
sống bằng cách
sống bằng nghề
sống bụi đời
sống cho qua ngày
sống chung
sống chết mặc bây
sống còn
sống cô đơn
sống cô độc
sống dao
sống dựa vào nhau
sống gấp
sống gửi thác về
sống hoà bình
sống hoài
số nghịch đảo
sống hỗn tạp
sống khép kín
sống khôn thác thiêng
sống kiếp giang hồ
sống lang thang
sống lành mạnh
sống lá
sống lâu
sống lâu muôn tuổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/17 20:40:17