请输入您要查询的越南语单词:
单词
扮相
释义
扮相
[bànxiàng]
hoá trang (hình tượng sau khi diễn viên hoá trang thành nhân vật trong kịch)。演员化装成剧中人物后的外部形象。
他的扮相和唱工都很好
anh ấy hoá trang và giọng ca đều hay cả
随便看
唼
唼喋
唾
唾余
唾弃
唾手可得
唾沫
唾液
唾液腺
唾面自干
唾骂
唿
唿哨
唿扇
啁
啃
啃青
啄
啄木鸟
啄食
商
商业
商人
商会
商兑
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 20:35:35