请输入您要查询的越南语单词:
单词
坚强
释义
坚强
[jiānqiáng]
1. kiên cường; kiên quyết。强固有力,不可动摇或摧毁。
意志坚强。
ý chí kiên cường.
坚强不屈。
kiên cường bất khuất.
2. làm cho mạnh mẽ; củng cố。使坚强。
坚强党的组织。
làm cho tổ chức đảng vững mạnh.
随便看
肘腋之患
肚
肚子
肚带
肚皮
肚肠
肚脐
肚量
肛
肛瘘
肛表
肛道
肛门
肜
肝
肝儿
肝儿颤
肝气
肝火
肝炎
肝癌
肝硬变
肝素
肝肠
肝肠寸断
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 22:51:50