请输入您要查询的越南语单词:
单词
彩头
释义
彩头
[cǎitóu]
1. điềm có tiền; điềm được của; điềm thắng; điềm tốt (mê tín)。获利或得胜的预兆(迷信)。
得了个好彩头
có điềm tốt
2. tiền trúng thưởng; tiền được bạc; vật ban tặng; tặng vật。指中奖、赌博或赏赐得来的财物。
随便看
败井颓垣
败亡
败仗
败像
败兴
败兵
败军
败军之将
败北
败叶
败坏
败子
败家
败家子
败将
败局
败德辱行
败损
败柳残花
败毒
败火
败笔
败类
败絮
败绩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 4:49:26