请输入您要查询的越南语单词:
单词
彩头
释义
彩头
[cǎitóu]
1. điềm có tiền; điềm được của; điềm thắng; điềm tốt (mê tín)。获利或得胜的预兆(迷信)。
得了个好彩头
có điềm tốt
2. tiền trúng thưởng; tiền được bạc; vật ban tặng; tặng vật。指中奖、赌博或赏赐得来的财物。
随便看
隔邻
隔阂
隔靴搔痒
隔音
隔音板
隔音符号
隗
隘
隘口
隘谷
隘路
隙
隙地
障
障子
障眼法
障碍
障碍赛跑
障蔽
隞
隟
隤
隧
隧道
隩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 12:18:34