请输入您要查询的越南语单词:
单词
坚忍
释义
坚忍
[jiānrěn]
kiên nhẫn; kiên định; không dao động; không lay chuyển (trong tình hình khó khăn gian khổ)。(在艰苦困难的情况下)坚持而不动摇。
坚忍不拔的意志。
ý chí vững vàng không lay chuyển được.
随便看
炮炼
炮烙
炮眼
炮筒子
炮舰
炮舰外交
炮艇
炮衣
炮身
炮车
炮钎
炮铳
炯
炯炯
炱
炳
炷
炸
炸市
炸弹
炸窝
炸群
炸药
炸雷
点
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/10 3:55:01