请输入您要查询的越南语单词:
单词
坚忍
释义
坚忍
[jiānrěn]
kiên nhẫn; kiên định; không dao động; không lay chuyển (trong tình hình khó khăn gian khổ)。(在艰苦困难的情况下)坚持而不动摇。
坚忍不拔的意志。
ý chí vững vàng không lay chuyển được.
随便看
客堂
客套
客套话
客姓
客官
客家
客居
客岁
客帮
客店
客座
客户
客房
客星
客机
客栈
客死
客气
客流
客票
客籍
客舱
客观
客观唯心主义
客贩
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 22:20:57