请输入您要查询的越南语单词:

 

单词
释义
[kūn]
Bộ: 土 - Thổ
Số nét: 8
Hán Việt: KHÔN
 1. quẻ khôn (một quẻ trong Bát quái, tượng trưng cho đất)。八卦之一,代表地。
 2. nữ giới; phái nữ; gái; nữ。指女性的。
 坤宅。
 đàng gái.
 坤造。
 phía nữ.
 坤车。
 xe nữ.
 坤表。
 đồng hồ nữ.
 坤鞋。
 giày nữ.
Từ ghép:
 坤包 ; 坤表 ; 坤角儿 ; 坤伶 ; 坤造 ; 坤宅
随便看

 

越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/26 21:47:09