请输入您要查询的越南语单词:
单词
俑
释义
俑
[yǒng]
Bộ: 人 (亻) - Nhân
Số nét: 9
Hán Việt: DÕNG
tượng; hình nộm (an táng chung với người chết thời cổ.)。古代殉葬的偶像。
陶俑
tượng người bằng gốm.
女俑
tượng nữ
随便看
借据
借支
借故
板滞
板烟
板牙
板瓦
板直
板眼
板着脸
板籍
板结
板羽球
板胡
板荡
板蓝根
板车
板锉
板障
板鸭
板鼓
极
极乐世界
极乐鸟
极值
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 9:21:17