请输入您要查询的越南语单词:
单词
劳神
释义
劳神
[láoshén]
1. hao phí tinh thần sức lực; hao tổn tinh thần; buồn bực; quấy rầy。耗费精神。
你身体不好,不要多劳神。
sức khoẻ của anh không tốt, không nên làm hao tổn tinh thần.
2. phiền; nhờ (lời nói khách sáo)。客套话,用于请人办事。
劳神代为照顾一下。
phiền anh trông giúp tôi một chút.
随便看
种仁
种地
种姓
种子
种差
种族
种族主义
种族歧视
种族隔离
种条
种植
种瓜得瓜,种豆得豆
种田
种畜
种痘
种禽
种种
种类
种群
种花
种蛋
种马
种鱼
科
科举
越汉翻译词典包含66682条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 2:43:10